Vllaznia kết quả livescore
Vllaznia
Loro Borici Stadium
Vllaznia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 14 | 2 | 4 | 29:14 | +15 | 44 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 13:14 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 18 | 9 | 10 | 42:28 | +14 | 63 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 13 | 6 | 1 | 17:5 | +12 | 45 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 5:5 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 17 | 15 | 5 | 22:10 | +12 | 66 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 10 | 4 | 12:9 | +3 | 28 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 8:9 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 17 | 10 | 20:18 | +2 | 47 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
Vllaznia ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Vllaznia là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Vllaznia ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vllaznia để thủng lưới cứ mỗi 119 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Vllaznia đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vllaznia để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vllaznia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thời gian đến bàn thắng
Vllaznia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vllaznia đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Vllaznia tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Vllaznia tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vllaznia đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi trung bình 0.86 mỗi trận trong hiệp một
Vllaznia ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 14 cho Vllaznia ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 87 cho Vllaznia ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Vllaznia ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Vllaznia ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Cả hai đội ghi bàn
Vllaznia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thẻ
Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống kê thẻ đội
Vllaznia có trung bình 0.14 thẻ đội trong các trận của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Phạt Góc Thống Kê
Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia có trung bình 0.51 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống kê phạt góc của đội
Vllaznia có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Làm mới